đặt cửa

đặt cửa

Một người chơi đặt cửa trên bàn bài.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đặt tiền cược vào một cửa trong trò chơi: "đặt cửa" chỉ hành động đặt tiền hoặc vật giá trị vào một lựa chọn cụ thể (gọi là "cửa") trong các trò chơi may rủi như bài bạc, cược.
    • Mở rộng: lựa chọn một bên hoặc một phương án: "đặt cửa" cũng được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ việc chọn lựa một phe, một hướng đi, hoặc một khả năng nào đó.
dụ sử dụng
  • Trong trò chơi:

    • Anh ta đặt cửa tài với số tiền lớn. (Anh ta đặt cược vào cửa "tài" với số tiền đáng kể.)
    • ấy không biết nên đặt cửa nào để thắng. ( ấy phân vân không biết nên chọn lựa chọn nào để chiến thắng.)
  • Ẩn dụ:

    • Trong cuộc bầu cử, nhiều người đã đặt cửa vào ứng viên trẻ. (Nhiều người đã ủng hộ đặt niềm tin vào ứng viên trẻ.)
    • Đừng đặt cửa vào kế hoạch mơ hồ đó. (Đừng lựa chọn hoặc đầu vào kế hoạch không rõ ràng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đặt cửa ăn chắc": đặt cược vào một lựa chọn khả năng thắng cao.

    • Người chơi kinh nghiệm thường đặt cửa ăn chắc. (Người chơi kinh nghiệm thường chọn lựa chọn chắc thắng.)
  • "đặt cửa hai đầu": đặt cược vào cả hai bên để đảm bảo không thua.

    • Hắn ta đặt cửa hai đầu để tránh rủi ro. (Hắn ta cược cả hai phía để luôn lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Đặt cược (động từ): hành động đặt tiền vào một kết quả dự đoánđồng nghĩa với "đặt cửa" trong ngữ cảnh trò chơi.

    • Anh ấy đặt cược vào đội bóng yêu thích. (Anh ấy đặt tiền vào đội bóng mình thích.)
  • Cửa (danh từ): lựa chọn hoặc bên trong trò chơi cược.

    • ba cửa để người chơi lựa chọn. ( ba lựa chọn cho người chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Đặt tiền: hành động đưa tiền vào cuộc chơi.
  • cược: hành động tham gia trò chơi may rủi với tiền bạc.
  • Chọn phe: lựa chọn một bên trong một cuộc tranh luận hoặc xung đột.
Thành ngữ liên quan
  • Đặt cửa rồi mới biết thua: chỉ việc đã quyết định nhưng sau đó mới nhận ra sai lầm.

    • Anh ta đặt cửa rồi mới biết thua, nhưng đã muộn. (Anh ta đã chọn sai chỉ nhận ra khi không thể thay đổi.)
  • Đặt cửa không đúng lúc: chọn sai thời điểm hoặc sai cơ hội.

    • Đừng đặt cửa không đúng lúc, hãy chờ thời cơ. (Đừng hành động vội vàng, hãy chờ thời điểm thích hợp.)

Từ chứa "đặt cửa"